claes thure oldenburg

Định nghĩa

Danh từ riêng: Claes Thure Oldenburg tên của một nhà điêu khắc người Mỹ gốc Thụy Điển, nổi tiếng một trong những nhà lãnh đạo của phong trào nghệ thuật Pop Art. Ông được biết đến với các tác phẩm điêu khắc khổng lồ mô phỏng các đồ vật thông thường hàng ngày (như bánh hamburger, kẹp quần áo, quả bóng bowling), sinh năm 1929.

dụ sử dụng
  • (Bảo tàng đang tổ chức một cuộc triển lãm hồi tưởng lớn về tác phẩm của Claes Thure Oldenburg.)
  • (Tác phẩm điêu khắc chiếc kẹp quần áo khổng lồ của Claes Thure Oldenburg ở Philadelphia một địa danh nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oldenburg's style": phong cách nghệ thuật đặc trưng của Oldenburg, kết hợp giữa sự phóng đại kích thước chất liệu mềm ( dụ: nhựa vinyl) để tạo ra các phiên bản nghệ thuật của đồ vật thường ngày.

    • The soft sculpture of a typewriter is a perfect example of Oldenburg's style. (Tác phẩm điêu khắc mềm hình máy chữ một dụ hoàn hảo về phong cách của Oldenburg.)
  • "Pop Art pioneer": người tiên phong của nghệ thuật Pop Art, một phong trào sử dụng hình ảnh từ văn hóa đại chúng.

    • Claes Thure Oldenburg is considered a Pop Art pioneer alongside Andy Warhol. (Claes Thure Oldenburg được coi người tiên phong của nghệ thuật Pop Art cùng với Andy Warhol.)
Biến thể từ gần giống
  • Oldenburg (tên viết tắt thông dụng): thường được dùng để chỉ Claes Thure Oldenburg trong các ngữ cảnh nghệ thuật.

    • Oldenburg's works are displayed in many major museums. (Các tác phẩm của Oldenburg được trưng bàynhiều bảo tàng lớn.)
  • Claes Oldenburg: cách gọi phổ biến hơn, bỏ qua tên đệm "Thure".

    • I read a biography of Claes Oldenburg. (Tôi đã đọc một cuốn tiểu sử về Claes Oldenburg.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà điêu khắc Pop Art: mô tả nghề nghiệp phong trào nghệ thuật của ông.
  • Nghệ sĩ tạo hình đồ vật khổng lồ: mô tả đặc điểm tác phẩm của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến tên riêng này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến tên riêng này.